vitamin a1

Định nghĩa

Danh từ: Vitamin A1 một dạng chính của vitamin A, cụ thể retinol. Đây một loại rượu không no (unsaturated alcohol) thường trong dầu gan cá biển được tổng hợp sinh học từ beta-carotene trong cơ thể. Vitamin A1 đóng vai trò quan trọng trong thị giác, hệ miễn dịch, sự phát triển tế bào.

dụ sử dụng
  • (Vitamin A1 rất cần thiết để duy trì thị lực khỏe mạnh.)
  • (Dầu gan tuyết một nguồn giàu vitamin A1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitamin A1 deficiency": thiếu hụt vitamin A1, có thể dẫn đến các vấn đề về thị giác như quáng gà.
    • Severe vitamin A1 deficiency can cause night blindness. (Thiếu hụt vitamin A1 nghiêm trọng có thể gây quáng gà.)
  • "Synthesis of vitamin A1": quá trình tổng hợp vitamin A1 từ beta-carotene trong cơ thể.
    • The liver converts beta-carotene into vitamin A1. (Gan chuyển đổi beta-carotene thành vitamin A1.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin A (danh từ): tên gọi chung cho nhóm các hợp chất hoạt tính vitamin A, bao gồm vitamin A1 (retinol) vitamin A2 (3,4-dehydroretinol).
  • Retinol (danh từ): tên hóa học của vitamin A1, thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.
    • Retinol is a common ingredient in anti-aging creams. (Retinol một thành phần phổ biến trong kem chống lão hóa.)
  • Beta-carotene (danh từ): tiền chất của vitamin A1, được tìm thấy trong các loại rau củ màu cam xanh đậm.
Từ đồng nghĩa
  • Retinol: tên gọi hóa học chính xác của vitamin A1.
  • Vitamin A (retinol form): dạng vitamin A dưới dạng retinol, thường được dùng để phân biệt với các dạng khác như axit retinoic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vitamin a1". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả như: - Convert into: chuyển đổi thành. - The body can convert beta-carotene into vitamin A1. (Cơ thể có thể chuyển đổi beta-carotene thành vitamin A1.) - Supply with: cung cấp. - This supplement supplies the body with vitamin A1. (Thực phẩm bổ sung này cung cấp vitamin A1 cho cơ thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vitamin a1". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về sức khỏe: - An apple a day keeps the doctor away: một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ (ám chỉ tầm quan trọng của dinh dưỡng, bao gồm vitamin A1). - While vitamin A1 is crucial, remember that an apple a day keeps the doctor away. (Mặc dù vitamin A1 rất quan trọng, hãy nhớ rằng một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.)

vitamin a1
A child eats a carrot rich in vitamin A1.